108
RW
B. Cha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
RW
108
ST
108
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
105
104
105
105
96
102
85
104
104
81
82
86
86
89
89
81
Tốc độ
112
Sút
105
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
67
Thể chất
106
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
107
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
94
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
106
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia