111
ST
B. Cha
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
111
CF
109
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
108
106
106
106
97
103
88
105
105
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
72
Thể chất
110
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
105
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
101
Chuyền dài
95
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
114
Phản ứng
107
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
108
Thể lực
114
Quyết đoán
110
Nhảy
113
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé