116
ST
B. Cha
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
116
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
113
112
111
111
104
109
94
110
110
91
92
94
94
96
96
91
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
78
Thể chất
113
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
114
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
107
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
113
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
111
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
118
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia