89
CF
B. Cha
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
CF
89
ST
89
RW
89
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
86
86
86
86
82
85
72
86
86
67
67
74
74
76
76
67
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
61
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
83
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
86
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
79
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
49
Nhảy
78
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé