96
ST
B. Cha
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
96
CF
95
RW
96
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
93
92
93
93
85
90
75
91
91
72
72
78
78
80
80
72
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
64
Thể chất
82
Tốc độ
95
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
84
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
91
Chuyền dài
78
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
56
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
86
Thể lực
94
Quyết đoán
58
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé