118
ST
B. Cha
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
118
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
115
113
113
113
105
111
94
112
112
91
91
94
94
97
97
91
Tốc độ
123
Sút
115
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
75
Thể chất
117
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
109
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
115
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
120
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé