97
CF
B. Cha
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
CF
97
ST
98
RW
98
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
95
94
95
95
87
92
75
94
94
70
70
78
78
81
81
70
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
61
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
91
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
101
Phản ứng
96
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
52
Nhảy
82
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé