114
CB
R. Ferdinand
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
114
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
98
97
96
96
100
97
108
98
98
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
110
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
108
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
66
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
83
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
106
Đá phạt
58
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
114
Thể lực
106
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia