133
CB
R. Ferdinand
37
55
119
116
115
115
120
116
127
118
118
130
130
127
127
124
124
130
Tốc độ
130
Sút
108
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
132
Thể chất
133
Tốc độ
133
Tăng tốc
128
Dứt điểm
109
Lực sút
116
Sút xa
99
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
100
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
104
Chuyền dài
132
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
117
Khéo léo
125
Thăng bằng
136
Phản ứng
129
Kèm người
132
Lấy bóng
132
Cắt bóng
132
Đánh đầu
133
Xoạc bóng
132
Sức mạnh
134
Thể lực
131
Quyết đoán
136
Nhảy
131
Bình tĩnh
127
TM đổ người
47
TM bắt bóng
46
TM phát bóng
46
TM phản xạ
47
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé