121
CB
R. Ferdinand
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
121
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
109
106
105
105
108
106
115
106
106
118
118
114
114
112
112
118
Tốc độ
117
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
115
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
83
Chọn vị trí
107
Vô lê
103
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
113
Đá phạt
75
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
124
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
121
Thể lực
113
Quyết đoán
121
Nhảy
118
Bình tĩnh
114
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia