118
CB
R. Ferdinand
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
118
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
102
101
100
100
104
101
112
102
102
115
115
111
111
109
109
115
Tốc độ
114
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
112
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
70
Chọn vị trí
96
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
85
Chuyền dài
110
Đá phạt
62
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
121
Phản ứng
113
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
117
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
118
Thể lực
110
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
111
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger