106
CB
R. Ferdinand
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
106
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
88
88
87
87
93
89
101
90
90
103
103
99
99
97
97
103
Tốc độ
102
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
60
Chọn vị trí
80
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
72
Chuyền dài
101
Đá phạt
50
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia