110
CB
R. Ferdinand
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
110
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
94
93
92
92
96
93
104
94
94
107
107
103
103
101
101
107
Tốc độ
106
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
104
Dứt điểm
82
Lực sút
89
Sút xa
62
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
102
Đá phạt
54
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
113
Phản ứng
105
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
110
Thể lực
102
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
103
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé