113
CB
R. Ferdinand
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
113
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
97
96
95
95
100
97
107
98
98
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
109
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
66
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
105
Đá phạt
58
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
113
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé