115
CB
R. Ferdinand
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
115
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
99
97
97
97
101
98
109
99
99
112
112
108
108
106
106
112
Tốc độ
111
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
109
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
67
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
108
Đá phạt
61
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
109
Kèm người
116
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
113
Thể lực
107
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia