96
CB
R. Ferdinand
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
96
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
73
72
72
72
79
74
90
75
75
93
93
88
88
86
86
93
Tốc độ
91
Sút
54
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
53
Lực sút
65
Sút xa
43
Chọn vị trí
56
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
60
Chuyền dài
84
Đá phạt
32
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
98
Lấy bóng
93
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
83
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia