117
ST
D. Drogba
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
117
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
114
110
108
108
99
106
87
106
106
86
87
86
86
88
88
86
Tốc độ
110
Sút
117
Chuyền bóng
97
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
117
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
121
Lực sút
120
Sút xa
112
Chọn vị trí
119
Vô lê
110
Penalty
104
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
66
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
120
Thể lực
111
Quyết đoán
121
Nhảy
115
Bình tĩnh
115
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia