118
ST
D. Drogba
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
118
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
115
112
109
109
101
108
88
107
107
87
87
87
87
89
89
87
Tốc độ
112
Sút
118
Chuyền bóng
98
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
117
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
113
Chọn vị trí
119
Vô lê
118
Penalty
112
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
110
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
120
Thể lực
114
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé