119
ST
D. Drogba
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
119
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
116
112
110
110
102
109
89
108
108
87
88
88
88
90
90
87
Tốc độ
112
Sút
117
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
117
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
120
Lực sút
120
Sút xa
113
Chọn vị trí
120
Vô lê
118
Penalty
108
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
115
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
120
Thể lực
113
Quyết đoán
118
Nhảy
118
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé