114
ST
D. Drogba
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
114
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
111
106
103
103
94
101
83
101
101
82
83
82
82
84
84
82
Tốc độ
106
Sút
114
Chuyền bóng
90
Rê bóng
105
Phòng thủ
65
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
102
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
86
Đá phạt
110
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
115
Phản ứng
107
Kèm người
61
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
116
Thể lực
108
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé