122
ST
D. Drogba
42
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
122
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
41
119
115
113
113
104
111
93
111
111
92
93
92
92
94
94
92
Tốc độ
115
Sút
123
Chuyền bóng
101
Rê bóng
113
Phòng thủ
75
Thể chất
122
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
126
Lực sút
125
Sút xa
122
Chọn vị trí
124
Vô lê
121
Penalty
112
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
122
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
122
Phản ứng
117
Kèm người
76
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
124
Thể lực
119
Quyết đoán
124
Nhảy
122
Bình tĩnh
120
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé