103
ST
D. Drogba
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
103
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
100
97
95
95
86
94
73
93
93
70
70
72
72
74
74
70
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
101
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
94
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
50
Lấy bóng
37
Cắt bóng
50
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
105
Thể lực
95
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé