108
ST
D. Drogba
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
108
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
105
102
99
99
89
98
74
97
97
70
70
72
72
75
75
70
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
49
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
106
Penalty
96
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
108
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
45
Lấy bóng
41
Cắt bóng
46
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
109
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 49 - Lẻ 09

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia