116
ST
D. Drogba
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
116
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
113
109
106
106
98
105
86
104
104
84
84
84
84
86
86
84
Tốc độ
109
Sút
115
Chuyền bóng
95
Rê bóng
106
Phòng thủ
66
Thể chất
115
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
105
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
109
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
118
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia