98
ST
D. Drogba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
98
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
95
90
89
89
79
87
66
86
86
65
65
65
65
68
68
65
Tốc độ
91
Sút
99
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
45
Thể chất
99
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
94
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
42
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
104
Thể lực
90
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé