115
CB
S. Campbell
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
115
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
100
98
96
96
101
99
108
98
98
112
112
106
106
104
104
112
Tốc độ
111
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
112
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
81
Chuyền dài
107
Đá phạt
65
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
108
Kèm người
113
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
122
Thể lực
104
Quyết đoán
116
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia