120
CB
S. Campbell
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
120
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
43
107
105
104
104
108
105
113
105
105
117
117
112
112
109
109
117
Tốc độ
116
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
117
Thể chất
121
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
89
Chuyền dài
114
Đá phạt
74
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
120
Phản ứng
112
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
125
Thể lực
113
Quyết đoán
122
Nhảy
123
Bình tĩnh
114
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé