106
CB
S. Campbell
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
106
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
87
84
83
83
87
84
96
84
84
103
103
96
96
93
93
103
Tốc độ
102
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
64
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
84
Đá phạt
36
Sút xoáy
54
Rê bóng
72
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
113
Thể lực
92
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé