107
CB
S. Campbell
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
107
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
89
87
87
92
89
99
89
89
104
104
98
98
95
95
104
Tốc độ
103
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
70
Chọn vị trí
83
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
70
Chuyền dài
98
Đá phạt
56
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
112
Thể lực
96
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia