110
CB
S. Campbell
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
110
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
97
95
93
93
97
95
103
94
94
107
107
102
102
99
99
107
Tốc độ
106
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
77
Chuyền dài
103
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
114
Thể lực
102
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé