89
CB
S. Campbell
16
17
61
58
57
57
65
59
79
61
61
86
86
79
79
76
76
86
Tốc độ
82
Sút
44
Chuyền bóng
59
Rê bóng
53
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
43
Lực sút
62
Sút xa
37
Chọn vị trí
38
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
46
Chuyền dài
66
Đá phạt
19
Sút xoáy
32
Rê bóng
45
Giữ bóng
63
Khéo léo
53
Thăng bằng
55
Phản ứng
86
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
95
Thể lực
77
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé