118
CB
S. Campbell
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
118
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
103
101
99
99
105
101
111
101
101
115
115
110
110
107
107
115
Tốc độ
113
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
115
Thể chất
119
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
91
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
85
Chuyền dài
113
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
118
Phản ứng
111
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
123
Thể lực
112
Quyết đoán
120
Nhảy
120
Bình tĩnh
113
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia