82
CB
S. Campbell
15
15
53
50
48
48
57
50
72
52
52
79
79
72
72
68
68
79
Tốc độ
72
Sút
31
Chuyền bóng
51
Rê bóng
45
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
69
Dứt điểm
24
Lực sút
58
Sút xa
22
Chọn vị trí
37
Vô lê
19
Penalty
33
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
36
Chuyền dài
60
Đá phạt
11
Sút xoáy
15
Rê bóng
36
Giữ bóng
55
Khéo léo
46
Thăng bằng
46
Phản ứng
78
Kèm người
83
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
89
Thể lực
72
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia