93
CB
S. Campbell
17
17
65
61
59
59
67
61
82
63
63
90
90
82
82
78
78
90
Tốc độ
84
Sút
47
Chuyền bóng
61
Rê bóng
55
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
51
Lực sút
61
Sút xa
36
Chọn vị trí
37
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
45
Chuyền dài
70
Đá phạt
18
Sút xoáy
31
Rê bóng
44
Giữ bóng
69
Khéo léo
52
Thăng bằng
64
Phản ứng
88
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
86
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
99
Thể lực
76
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
82
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia