95
CM
M. Pašalić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
95
CAM
95
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
90
92
91
91
92
92
88
91
91
84
83
85
85
86
86
84
Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
81
Thể chất
88
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
86
Penalty
76
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
93
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
86
Thăng bằng
72
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández