86
CM
M. Pašalić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
86
CAM
86
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
83
83
81
81
83
83
79
81
81
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
79
Sút
80
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
71
Chuyền dài
83
Đá phạt
59
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Phản ứng
89
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
80
Thể lực
82
Quyết đoán
89
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández