115
CM
M. Pašalić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
115
CAM
114
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
110
108
108
112
111
108
109
109
104
103
104
104
105
105
104
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
101
Thể chất
108
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
116
Vô lê
113
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
99
Chuyền dài
114
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
113
Kèm người
96
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé