80
CM
M. Pašalić
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
80
CDM
79
189cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
75
76
75
75
77
76
76
76
76
73
73
72
72
73
73
73
Tốc độ
70
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
71
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
68
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
63
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
80
Đá phạt
68
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
63
Phản ứng
75
Kèm người
68
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
79
Thể lực
80
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé