103
CAM
M. Pašalić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CAM
103
CF
103
CM
103
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
99
100
98
98
100
100
97
99
99
94
94
94
94
95
95
94
Tốc độ
92
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
91
Thể chất
100
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
101
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
101
Kèm người
85
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
101
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé