113
CM
M. Pašalić
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
113
RW
111
CAM
113
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
107
109
108
108
110
110
106
108
108
102
102
102
102
103
103
102
Tốc độ
101
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
99
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
101
Penalty
91
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
99
Chuyền dài
111
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
112
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé