105
CF
M. Pašalić
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CF
105
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
101
102
100
100
100
101
92
100
100
87
87
88
88
90
90
87
Tốc độ
94
Sút
100
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
79
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
91
Phản ứng
104
Kèm người
71
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
100
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé