111
CAM
M. Pašalić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CAM
111
CM
110
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
106
107
106
106
107
108
103
106
106
100
99
100
100
101
101
100
Tốc độ
101
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
95
Thể chất
106
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
96
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
110
Kèm người
92
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández