73
CM
M. Pašalić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
73
CAM
73
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
70
70
69
69
70
70
67
69
69
65
65
65
65
66
66
65
Tốc độ
59
Sút
71
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
63
Tăng tốc
56
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández