115
CB
F. Cannavaro
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
115
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
95
93
92
92
96
93
106
94
94
112
112
107
107
104
104
112
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
115
Thể chất
109
Tốc độ
104
Tăng tốc
110
Dứt điểm
90
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
90
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
94
Đá phạt
65
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
119
Phản ứng
113
Kèm người
115
Lấy bóng
114
Cắt bóng
117
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
108
Thể lực
106
Quyết đoán
115
Nhảy
120
Bình tĩnh
107
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia