107
CB
F. Cannavaro
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
107
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
77
77
77
77
83
78
97
80
80
104
103
97
97
94
94
104
Tốc độ
95
Sút
60
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
107
Thể chất
99
Tốc độ
92
Tăng tốc
99
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
52
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
51
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
89
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
112
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia