113
CB
F. Cannavaro
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
113
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
91
89
89
89
93
89
104
90
90
110
110
105
105
101
101
110
Tốc độ
104
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
113
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
82
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
89
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
80
Giữ bóng
96
Khéo léo
104
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
113
Nhảy
117
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia