118
CB
F. Cannavaro
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
118
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
95
94
93
93
98
94
109
95
95
115
115
110
110
107
107
115
Tốc độ
110
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
118
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
79
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
92
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
80
Chuyền dài
95
Đá phạt
64
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
101
Khéo léo
109
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
118
Lấy bóng
117
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
119
Nhảy
122
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia