117
CB
F. Cannavaro
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
117
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
95
93
93
93
97
94
107
94
94
114
114
108
108
105
105
114
Tốc độ
107
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
116
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
93
Vô lê
74
Penalty
76
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
94
Đá phạt
64
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
98
Khéo léo
106
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
109
Thể lực
107
Quyết đoán
118
Nhảy
121
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia