82
CB
F. Cannavaro
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
82
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
52
52
54
54
57
53
71
55
55
79
79
75
75
72
72
79
Tốc độ
78
Sút
32
Chuyền bóng
49
Rê bóng
60
Phòng thủ
82
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
21
Lực sút
48
Sút xa
43
Chọn vị trí
32
Vô lê
33
Penalty
37
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
49
Chuyền dài
49
Đá phạt
26
Sút xoáy
52
Rê bóng
53
Giữ bóng
61
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia