97
CB
F. Cannavaro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
97
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
68
69
71
71
75
71
87
72
72
94
94
89
89
86
86
94
Tốc độ
90
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
97
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
45
Lực sút
57
Sút xa
63
Chọn vị trí
48
Vô lê
50
Penalty
62
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
75
Đá phạt
48
Sút xoáy
72
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
100
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
93
Thể lực
84
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé